Đăng Nhập | Dịch Đoạn Văn | Từ Điển | Tiện ích |Follow 1TuDien.com on Twitter1TuDien.com on Facebook|
English - Tiếng Việt
dictionary

/dikʃənəri/
danh từ
  • từ điển
    • a walking (living) dictionary: từ điển sống, người học rộng biết nhiều
  • (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
    • a dictionary style: văn sách vở
    • dictionary English: tiếng Anh sách vở
Kỹ thuật
  • thư mục
  • từ điển
Lĩnh vực: điện
  • sách thuật ngữ

Tiếng Việt - English

Từ Điển Tiếng Việt

English Dictionary
dictionary

Noun
a reference book containing an alphabetical list of words with information about them


Synonym:
lexicon 


Français - Tiếng Việt

Tiếng Việt - Français

中文 - Nôm - Tiếng Việt

Tiếng Việt - 中文 (Beta)

日本語 - English (Beta)
字典
dictionary
ディクショナリ

1TuDien